Máy thủy lực thể tích /
Máy thuỷ lực thể tích là một giáo trình dùng cho sinh viên các ngành cơ khí, máy năng lượng, máy hoá tự động hoá,....
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01902cam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043704 | ||
| 003 | 1747 | ||
| 005 | 20230421154428.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 23000 | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.26 |b HO-N |
| 100 | 1 | |a Hoàng Thị Bích Ngọc, |c TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Máy thủy lực thể tích / |c Hoàng Thị Bích Ngọc. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2000. | |
| 300 | |a 221 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Máy thuỷ lực thể tích là một giáo trình dùng cho sinh viên các ngành cơ khí, máy năng lượng, máy hoá tự động hoá,.... | |
| 526 | |0 Kỹ thuật cơ điện tử | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Thủy lực. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thủy lực |x Máy. |
| 910 | |a NTMHA | ||
| 911 | |a DUT | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.26 HO-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 1 |h N |i 7 |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Máy thủy tích thủy lực |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043704&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 8.SA.43704_000023381.pdf |e pdf |s 067519637 |k 20230421 |m NTMHA | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.26 HO-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 1 |h N |i 7 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Máy thủy tích thủy lực |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043704&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 8.SA.43704_000023381.pdf |e pdf |s 067519637 |k 20230421 |m NTMHA | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||