Hỏi và đáp về luật kế toán /
Nội dung công tác kế toán; Tổ chức bộ máy kế toán và người làm kế toán; Hoạt động nghề nghiệp kế toán; Quản lý nhà nước về kế toán; Thi hành luật kế toán.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Hà Nội :
Tài chính,
2004.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01326cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043861 | ||
| 003 | 1970 | ||
| 005 | 20060503141532.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 22000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 346.597063 |b PH-Đ |
| 100 | 1 | |a Phạm Văn Đăng, |c TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hỏi và đáp về luật kế toán / |c Phạm Văn Đăng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Tài chính, |c 2004. | ||
| 300 | |a 159 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung công tác kế toán; Tổ chức bộ máy kế toán và người làm kế toán; Hoạt động nghề nghiệp kế toán; Quản lý nhà nước về kế toán; Thi hành luật kế toán. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Luật pháp. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kế toán. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán |x Luật |z Việt Nam. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 346.597063 PH-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 346.597063 PH-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||