Dung sai và lắp ghép /
Dung sai và lắp ghép các bề mặt trơn; Dung sai hình dạng và vị trí bề mặt; Nhám bề mặt; Chuỗi kích thước.
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2003.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01272cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043901 | ||
| 003 | 2023 | ||
| 005 | 20060419142140.0 | ||
| 008 | 010217b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 620 |b HA-V |
| 100 | 1 | |a Hà Văn Vui, |c PGS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dung sai và lắp ghép / |c Hà Văn Vui. |
| 246 | 3 | 4 | |a Dung sai & lắp ghép. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2003. | ||
| 300 | |a 421 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Dung sai và lắp ghép các bề mặt trơn; Dung sai hình dạng và vị trí bề mặt; Nhám bề mặt; Chuỗi kích thước. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Lắp ghép. |
| 630 | 0 | 4 | |a Dung sai. |
| 650 | 0 | 4 | |a Dung sai. |
| 650 | 0 | 4 | |a Lắp ghép. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 620 HA-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 620 HA-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||