English for office & business conversation : a picture process vocabulary = Tiếng Anh văn phòng & giao tiếp thương mại /
Daily routines; Communication in the office; Handling printed materials; Postal/express mailing; Using telephones and faxes; Using computers and other office machines; Money matters; Maintaining the office.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | English Vietnamese |
| Được phát hành: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2003.
|
| Phiên bản: | New edition. |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
Là người đầu tiên ghi lời nhận xét!