English for office & business conversation : a picture process vocabulary = Tiếng Anh văn phòng & giao tiếp thương mại /
Daily routines; Communication in the office; Handling printed materials; Postal/express mailing; Using telephones and faxes; Using computers and other office machines; Money matters; Maintaining the office.
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | English Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2003.
|
| সংস্করন: | New edition. |
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
Search Result 1
অনুযায়ী Dean, Susan
প্রকাশিত 2011
প্রকাশিত 2011
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
Search Result 2
Search Result 3
Search Result 4
Search Result 5
Search Result 6
অনুযায়ী Dean, Susan
প্রকাশিত 2003
প্রকাশিত 2003
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ