Những quy định mới nhất về chế độ kế toán mới - thuế - quản lý tài chính hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp & hệ thống thuế thế giới - Việt Nam /
Những quy định mới nhất về chế độ kế toán mới - thuế - quản lý tài chính - hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; Hệ thống thuế thế giới - Việt Nam.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Tài chính,
2004.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01873cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043984 | ||
| 003 | 2132 | ||
| 005 | 20060425100249.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 140000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 343.597 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Hiệu, |c TS. | |
| 245 | 1 | 6 | |a Những quy định mới nhất về chế độ kế toán mới - thuế - quản lý tài chính hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp & hệ thống thuế thế giới - Việt Nam / |c Nguyễn Văn Hiệu, Nguyễn Thị Thu Hiền. |
| 246 | 3 | |a Những quy định mới nhất về chế độ kế toán mới - thuế - quản lý tài chính hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và hệ thống thuế thế giới - Việt Nam. | |
| 260 | |a Hà Nội : |b Tài chính, |c 2004. | ||
| 300 | |a 665 tr. ; |c 28 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Những quy định mới nhất về chế độ kế toán mới - thuế - quản lý tài chính - hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; Hệ thống thuế thế giới - Việt Nam. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Luật pháp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán |x Luật |z Việt Nam. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thuế |x Luật pháp |z Việt Nam. |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản lý tài chính |x Pháp luật |z Việt Nam. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thuế |x Hệ thống. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Thu Hiền. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 343.597 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 343.597 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||