Luật hiến pháp Việt Nam /
Hiến pháp nhập môn; Những chế định cơ bản của hiến pháp hiện hành; Câu hỏi tổng ôn và trả lời; Phụ lục.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
[Tp.HCM] :
Nxb Tổng hợp Tp.HCM,
2004.
|
| シリーズ: | Các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01365cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044028 | ||
| 003 | 2199 | ||
| 005 | 20060503085057.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 47000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 342.59702 |b NG-D |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đăng Dung, |c PGS.TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Luật hiến pháp Việt Nam / |c Nguyễn Đăng Dung, Ngô Đức Tuấn. |
| 260 | |a [Tp.HCM] : |b Nxb Tổng hợp Tp.HCM, |c 2004. | ||
| 300 | |a 442 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 440 | 4 | |a Các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam. | |
| 520 | 3 | |a Hiến pháp nhập môn; Những chế định cơ bản của hiến pháp hiện hành; Câu hỏi tổng ôn và trả lời; Phụ lục. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Hiến pháp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hiến pháp |z Việt Nam. |
| 700 | 1 | |a Ngô Đức Tuấn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 342.59702 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 342.59702 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||