Sổ tay công nghệ chế tạo máy. T.2 /
Chế độ cắt; Gia công các bề mặt bằng biến dạng dẻo; Gia công các chi tiết cơ khí trên máy NC, CNC và sử dụng rôbôt công nghiệp trong hệ thống gia công linh hoạt; Đồ gá trên máy công cụ; Bảng đối chiếu ký hiệu (mác) thép và gang của một số nước....
Đã lưu trong:
| Andre forfattere: | , , , |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2003.
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01689cam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044050 | ||
| 003 | 2228 | ||
| 005 | 20060320083634.0 | ||
| 008 | 010217b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 70000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.8 |b Sô-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Sổ tay công nghệ chế tạo máy. |n T.2 / |c Nguyễn Đắc Lộc chủ biên, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2003. | ||
| 300 | |a 582 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Chế độ cắt; Gia công các bề mặt bằng biến dạng dẻo; Gia công các chi tiết cơ khí trên máy NC, CNC và sử dụng rôbôt công nghiệp trong hệ thống gia công linh hoạt; Đồ gá trên máy công cụ; Bảng đối chiếu ký hiệu (mác) thép và gang của một số nước. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Công nghệ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Chế tạo máy. |
| 650 | 0 | 4 | |a Máy |x Công nghệ chế tạo |v Sổ tay. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đắc Lộc, |c GS.TS. |e chủ biên. | |
| 700 | 1 | |a Lê Văn Tiến, |c PGS.TS. | |
| 700 | 1 | |a Ninh Đức Tốn, |c PGS. TS. | |
| 700 | 1 | |a Trần Xuân Việt, |c PGS.TS. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.8 Sô-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.8 Sô-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 12 |g 7 |h N |i 50 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||