Vẽ kỹ thuật cơ khí. T.2 /
Dung sai và nhám bề mặt; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Sơ đồ; Bản vẽ xây dựng; Tự động hóa thành lập bản vẽ.
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | , |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
[Hà Nội] :
Giáo dục,
2003.
|
| সংস্করন: | Tái bản lần thứ 8. |
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01425cam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044054 | ||
| 003 | 2232 | ||
| 005 | 20060316111405.0 | ||
| 008 | 010217b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 17300 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 604.2 |b TR-Q |
| 100 | 1 | |a Trần Hữu Quế, |c PGS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vẽ kỹ thuật cơ khí. |n T.2 / |c Trần Hữu Quế chủ biên; Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn. |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 8. | ||
| 260 | |a [Hà Nội] : |b Giáo dục, |c 2003. | ||
| 300 | |a 184 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Dung sai và nhám bề mặt; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Sơ đồ; Bản vẽ xây dựng; Tự động hóa thành lập bản vẽ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vẽ kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |x Cơ khí. |
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Cứ, |c TS. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Tuấn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 604.2 TR-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 604.2 TR-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||