Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành /
Giới thiệu về khí tự nhiên và khí đồng hành;Các tính chất của khí tự nhiên và khí đồng hành; Các thông số nhiệt động của các hydrocacbon riêng biệt và hỗn hợp của chúng; Tính chất của hệ hydrocacbon và nước; Chuẩn bị khí để chế biến; Chế biến khí bằng phương pháp ngưng tụ; Chế biến khí bằng phương p...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2002.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02830cam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044080 | ||
| 003 | 2295 | ||
| 005 | 20230908075826.0 | ||
| 008 | 010217b2002 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 34000 | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 665.7 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Minh Hiền. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành / |c Nguyễn Thị Minh Hiền. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2002. | |
| 300 | |a 279 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu về khí tự nhiên và khí đồng hành;Các tính chất của khí tự nhiên và khí đồng hành; Các thông số nhiệt động của các hydrocacbon riêng biệt và hỗn hợp của chúng; Tính chất của hệ hydrocacbon và nước; Chuẩn bị khí để chế biến; Chế biến khí bằng phương pháp ngưng tụ; Chế biến khí bằng phương pháp hấp thụ; Chế biến khí bằng phương pháp chưng cất; Phạm vi ứng dụng của các quá trình chế biến khí; Oxy hóa ghép đôi metan; Các công nghệ chuyển hóa metan thành khí tổng hợp; Công nghệ tổng hợp metanol; Công nghệ tổng hợp amoniac; Công nghệ tổng hợp axetylen. | |
| 526 | 0 | |a Công nghệ dầu khí và khai thác dầu | |
| 630 | 0 | 4 | |a Khí đốt. |
| 630 | 0 | 4 | |a Khí tự nhiên. |
| 630 | 0 | 4 | |a Khí đồng hành. |
| 630 | 0 | 4 | |a Hóa dầu. |
| 650 | 0 | 4 | |a Khí tự nhiên |x Công nghệ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Khí đồng hành |x Công nghệ. |
| 910 | |a DNTUAN | ||
| 911 | |a DUT | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 665.7 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044080&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 7.SA.44080.CNChebienKhiTNKhiDH_000033840.pdf |e pdf |s 010388509 |k 20240415 |m DNTUAN | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 665.7 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044080&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 7.SA.44080.CNChebienKhiTNKhiDH_000033840.pdf |e pdf |s 010388509 |k 20240415 |m DNTUAN | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||