Nhà máy nhiệt điện. T.2 /
Ống dẫn của nhà máy nhiệt điện; Tính toán nhiệt thiết bị trao đổi nhiệt; Lựa chọn thiết bị nhà máy điện; Bố trí nhà máy điện; Cung cấp nước cho nhà máy điện; Cung cấp nhiên liệu - khử bụi và thải tro xỉ; Vận hành nhà máy điện; Các loại nhà máy điện khác....
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2002.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02239cam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044099 | ||
| 003 | 2339 | ||
| 005 | 20221122081411.0 | ||
| 008 | 010305b2002 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 23000 | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.4 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Công Hân. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nhà máy nhiệt điện. |n T.2 / |c Nguyễn Công Hân, Nguyễn Quốc Trung, Đỗ Anh Tuấn. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2002. | |
| 300 | |a 200 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Ống dẫn của nhà máy nhiệt điện; Tính toán nhiệt thiết bị trao đổi nhiệt; Lựa chọn thiết bị nhà máy điện; Bố trí nhà máy điện; Cung cấp nước cho nhà máy điện; Cung cấp nhiên liệu - khử bụi và thải tro xỉ; Vận hành nhà máy điện; Các loại nhà máy điện khác. | |
| 526 | |a Kỹ thuật nhiệt | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Nhiệt điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhà máy. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt điện |x Nhà máy. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quốc Trung. | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Anh Tuấn. | |
| 910 | |a ttqdung | ||
| 911 | |a DUT | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.4 NG-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Nhà máy nhiệt điện - Tập 2 |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044099&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 3.SA.44099_000020161.pdf |e pdf |s 051282168 |k 20221122 |m TTQDUNG | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.4 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 21 |g 2 |h N |i 60 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Nhà máy nhiệt điện - Tập 2 |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044099&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 3.SA.44099_000020161.pdf |e pdf |s 051282168 |k 20221122 |m TTQDUNG | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||