Vật liệu làm khuôn cát /
Cơ sở hoá lý vật liệu làm khuôn; Tính chất vật liệu làm khuôn; Cát làm khuôn; Chất kết dính; Vật liệu phụ; Hỗn hợp làm khuôn; Chế tạo hỗn hợp làm khuôn.
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2003.
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01308cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044116 | ||
| 003 | 2361 | ||
| 005 | 20060323083401.0 | ||
| 008 | 010217b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 38000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 671.252 |b ĐI-N |
| 100 | 1 | |a Đinh Quảng Năng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật liệu làm khuôn cát / |c Đinh Quảng Năng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2003. | ||
| 300 | |a 231 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cơ sở hoá lý vật liệu làm khuôn; Tính chất vật liệu làm khuôn; Cát làm khuôn; Chất kết dính; Vật liệu phụ; Hỗn hợp làm khuôn; Chế tạo hỗn hợp làm khuôn. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Khuôn cát. |
| 650 | 0 | 4 | |a Khuôn cát |x Vật liệu. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đúc. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 671.252 ĐI-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 671.252 ĐI-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||