Nhiệt và khí hậu kiến trúc /
Khí hậu ngoài nhà và đặc điểm khí hậu các vùng của Việt Nam; Vi khí hậu và con người; Truyền nhiệt ổn định và thiết kế cách nhiệt chống rét trong mùa lạnh; Truyền nhiệt dao động và thiết kế cách nhiệt chống nóng trong mùa nóng; Trạng thái ẩm ướt và độ bền lâu của kết cấu ngăn che; Thiết kế che nắng...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2002.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01720cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044135 | ||
| 003 | 2383 | ||
| 005 | 20060515093220.0 | ||
| 008 | 010217b2002 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 720.47 |b PH-Đ |
| 100 | 1 | |a Phạm Ngọc Đăng |c TSKH. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nhiệt và khí hậu kiến trúc / |c Phạm Ngọc Đăng, Phạm Hải Hà. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2002. | ||
| 300 | |a 328 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Khí hậu ngoài nhà và đặc điểm khí hậu các vùng của Việt Nam; Vi khí hậu và con người; Truyền nhiệt ổn định và thiết kế cách nhiệt chống rét trong mùa lạnh; Truyền nhiệt dao động và thiết kế cách nhiệt chống nóng trong mùa nóng; Trạng thái ẩm ướt và độ bền lâu của kết cấu ngăn che; Thiết kế che nắng và chiếu nắng; Thông gió tự nhiên; Thiết kế nền nhà chống "nồm"; Cây xanh cải thiện vi khí hậu. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kiến trúc. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhiệt. |
| 630 | 0 | 4 | |a Khí hậu. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kiến trúc |x Khí hậu |z Việt Nam. |
| 700 | 1 | |a Phạm Hải Hà. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 720.47 PH-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 720.47 PH-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||