Mạch điện thực dụng /
Nguồn điện - nắn - nạp; Điện thanh, nhạc màu, nhịp nhảy, khuếch đại, thu phát; Điều khiển tự động; Nhiệt kế đo kiểm; Kỹ thuật diệt muỗi, chuột, gián.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2004.
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01318cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044169 | ||
| 003 | 2425 | ||
| 005 | 20060327160423.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 23000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.3192 |b NG-A |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đức Ánh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Mạch điện thực dụng / |c Nguyễn Đức Ánh. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2004. | ||
| 300 | |a 324 tr. : |b mh. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nguồn điện - nắn - nạp; Điện thanh, nhạc màu, nhịp nhảy, khuếch đại, thu phát; Điều khiển tự động; Nhiệt kế đo kiểm; Kỹ thuật diệt muỗi, chuột, gián. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Mạch điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Mạch điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện |x Mạch. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.3192 NG-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 5 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.3192 NG-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 5 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||