Chất lượng móng cọc - Quản lý và đánh giá /
Kiểm soát chất lượng cọc bê tông cốt thép đúc sẵn; Kiểm soát chất lượng cọc thép; Kiểm soát chất lượng cọc khoan nhồi; Phương pháp siêu âm và truyền qua ống; Phương pháp thử động biến dạng lớn; Phương pháp thử động biến dạng nhỏ; Phương pháp thử tĩnh động STANAMIC; Phương pháp thử tĩnh bằng hộp OSTE...
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Đà Nẵng :
Giao thông vận tải,
2000.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01689cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044174 | ||
| 003 | 2430 | ||
| 005 | 20060329093119.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 624.15 |b NG-K |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Bá Kế, |c PGS.TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Chất lượng móng cọc - Quản lý và đánh giá / |c Nguyễn Bá Kế, Nguyễn Hữu Đẩu. |
| 260 | |a Đà Nẵng : |b Giao thông vận tải, |c 2000. | ||
| 300 | |a 372 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Kiểm soát chất lượng cọc bê tông cốt thép đúc sẵn; Kiểm soát chất lượng cọc thép; Kiểm soát chất lượng cọc khoan nhồi; Phương pháp siêu âm và truyền qua ống; Phương pháp thử động biến dạng lớn; Phương pháp thử động biến dạng nhỏ; Phương pháp thử tĩnh động STANAMIC; Phương pháp thử tĩnh bằng hộp OSTERBERG; Các bảng chuyển đổi đơn vị đo; Catalog về các dạng truyền sóng cho những cọc có khuyết tật. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Móng cọc. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hữu Đẩu, |c TS. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 624.15 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 624.15 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||