Biên niên sử thế giới : (Từ tiền sử đến hiện đại) /
Thời tiền sử; Thời thượng cổ; Thời cổ đại; Thời trung đại; Thời Phục Hưng và Cải cách; Thời đại Barốc; Thời đại Ánh Sáng; Thời đại cách mạng tư sản; Thời cận đại; Thời hiện đại.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Khoa học xã hội,
2004.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01475cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044189 | ||
| 003 | 2447 | ||
| 005 | 20060331085111.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 152000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 909 |b NG-D |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Dân. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Biên niên sử thế giới : |b (Từ tiền sử đến hiện đại) / |c Nguyễn Văn Dân. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2004. | ||
| 300 | |a 1172 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Thời tiền sử; Thời thượng cổ; Thời cổ đại; Thời trung đại; Thời Phục Hưng và Cải cách; Thời đại Barốc; Thời đại Ánh Sáng; Thời đại cách mạng tư sản; Thời cận đại; Thời hiện đại. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Lịch sử. |
| 630 | 0 | 4 | |a Lịch sử thế giới. |
| 630 | 0 | 4 | |a Biên niên sử. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thế giới |x Lịch sử. |
| 650 | 0 | 4 | |a Biên niên sử |x Thế giới. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 909 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 909 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||