Kỹ thuật mạ /
Cơ sở lý thuyết điện hóa của kỹ thuật mạ; Cơ sở công nghệ của kỹ thuật mạ; Chuẩn bị, xử lý bề mặt vật mạ; Mạ điện; Mạ hóa học; Biến tính điện hóa, hóa học bề mặt kim loại; Thiết bị và an toàn.
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Tp.HCM :
Thanh niên,
2000.
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01347cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044197 | ||
| 003 | 2460 | ||
| 005 | 20060403155913.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 16000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 671.7 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đức Hùng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ thuật mạ / |c Nguyễn Đức Hùng. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thanh niên, |c 2000. | ||
| 300 | |a 178 tr. : |b mh. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cơ sở lý thuyết điện hóa của kỹ thuật mạ; Cơ sở công nghệ của kỹ thuật mạ; Chuẩn bị, xử lý bề mặt vật mạ; Mạ điện; Mạ hóa học; Biến tính điện hóa, hóa học bề mặt kim loại; Thiết bị và an toàn. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kỹ thuật mạ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Mạ |x Kỹ thuật. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 671.7 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 671.7 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||