Công nghệ mạ điện /
Phân loại. Gia công cơ học bề mặt trước khi mạ. Tẩy dầu mỡ hóa học và điện hóa. Tẩy gỉ hóa học và điện hóa. Tẩy bóng hóa học và điện hóa. Mạ kẽm. Mạ cađimi. Mạ thiếc. Mạ chì. Mạ đồng...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1998.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01098cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044306 | ||
| 003 | 2671 | ||
| 005 | 20030917102306.0 | ||
| 008 | 010315b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 25000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 671.732 |b TR-H |
| 100 | 1 | |a Trần Minh Hoàng, |c PGS. PTS. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Công nghệ mạ điện / |c Trần Minh Hoàng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1998. | ||
| 300 | |a 255tr. ; |c 24cm. | ||
| 520 | 3 | |a Phân loại. Gia công cơ học bề mặt trước khi mạ. Tẩy dầu mỡ hóa học và điện hóa. Tẩy gỉ hóa học và điện hóa. Tẩy bóng hóa học và điện hóa. Mạ kẽm. Mạ cađimi. Mạ thiếc. Mạ chì. Mạ đồng... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Mạ điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Mạ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Mạ điện |x Công nghệ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||