Cơ khí đại cương /
Sản xuất cơ khí. Kim loại và hợp kim. Vật liệu phi kim loại. Xử lý nhiệt kim loại. Luyện kim: luyện gang và thép. Các phương pháp chế tạo phôi. Gia công cắt gọt kim loại. Xử lý và bảo vệ bề mặt kim loại.
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2000.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01189cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044309 | ||
| 003 | 2676 | ||
| 005 | 20030917102334.0 | ||
| 008 | 010313b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 23500 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 671.077 |b HO-T |
| 100 | 1 | |a Hoàng Tùng, |c PGS.PTS. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ khí đại cương / |c Hoàng Tùng, Nguyễn Tiến Đào, Nguyễn Thúc Hà. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2000. | ||
| 300 | |a 320tr. ; |c 20,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sản xuất cơ khí. Kim loại và hợp kim. Vật liệu phi kim loại. Xử lý nhiệt kim loại. Luyện kim: luyện gang và thép. Các phương pháp chế tạo phôi. Gia công cắt gọt kim loại. Xử lý và bảo vệ bề mặt kim loại. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ khí đại cương. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Tiến Đào, |c PTS. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thúc Hà, |c PTS. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||