Cấu tạo gầm xe con /
Giới thiệu về ôtô con; Bánh xe; Hệ thống treo; Hệ thống lái; Hệ thống phanh.
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Editie: | Tái bản có sửa chữa. |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01904cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044393 | ||
| 003 | 2767 | ||
| 005 | 20240508144136.0 | ||
| 008 | 010220b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 32000 | ||
| 040 | |a LRCC |b LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 629.24 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Khắc Trai. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cấu tạo gầm xe con / |c Nguyễn Khắc Trai. |
| 250 | |a Tái bản có sửa chữa. | ||
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Giao thông vận tải, |c 2003. | |
| 300 | |a 218 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu về ôtô con; Bánh xe; Hệ thống treo; Hệ thống lái; Hệ thống phanh. | |
| 526 | 8 | |a Kỹ thuật cơ khí | |
| 630 | 0 | 4 | |a Ô tô. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xe con. |
| 650 | 0 | 4 | |a Gầm |x Xe con. |
| 910 | |a NTMHA | ||
| 911 | |a DUT | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 629.24 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 12 |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Cấu tạo gầm xe con |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044393&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 8.SA.44393_Cautaogamxecon_000034813.pdf |e pdf |s 072360236 |k 20240508 |m NTMHA | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 629.24 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 12 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Cấu tạo gầm xe con |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044393&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 8.SA.44393_Cautaogamxecon_000034813.pdf |e pdf |s 072360236 |k 20240508 |m NTMHA | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||