Phép tính giải tích hàm một biến số thực : (Tài liệu toán A2 dùng cho cán bộ, sinh viên các ngành kỹ thuật và kinh tế) /
Số thực; Dãy số và giới hạn; Hàm số và giới hạn; Đạo hàm và vi phân; Tích phân; Ứng dụng của phép tính tích phân và vi phân trong hình học; Chuỗi.
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | , , , , |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Giao thông vận tải,
2004.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01700cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044411 | ||
| 003 | 2786 | ||
| 005 | 20060412093056.0 | ||
| 008 | 010314b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 87000 | ||
| 040 | |a LRC |b LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 515.8 |b Ph-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Phép tính giải tích hàm một biến số thực : |b (Tài liệu toán A2 dùng cho cán bộ, sinh viên các ngành kỹ thuật và kinh tế) / |c Trần Văn Minh (Chủ biên), Nguyễn Cao Nhạc (Đồng chủ biên), Phí Thị Vân Anh, Nguyễn Huy Hoàng, Đặng Thị Mai. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giao thông vận tải, |c 2004. | ||
| 300 | |a 280 tr. : |b mh. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Số thực; Dãy số và giới hạn; Hàm số và giới hạn; Đạo hàm và vi phân; Tích phân; Ứng dụng của phép tính tích phân và vi phân trong hình học; Chuỗi. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Giải tích. |
| 630 | 0 | 4 | |a Hàm số. |
| 650 | 0 | 4 | |a Biến số thực. |
| 700 | 1 | |a Trần Văn Minh, |e chủ biên. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Cao Nhac, |e đồng chủ biên. | |
| 700 | 1 | |a Phí Thị Vân Anh. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Huy Hoàng. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Thị Mai. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 515.8 Ph-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 9 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 515.8 Ph-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 9 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||