Tiêu chuẩn thực hành đất và vật liệu đắp khác có gia cường (có cốt) : (Tiêu chuẩn Anh BS 8006 : 1995) /
Các khái niệm và nguyên tắc cơ bản; Vật liệu; Thí nghiệm để phục vụ cho mục đích thiết kế; Những nguyên lý thiết kế; Thiết kế tường chắn và mố cầu; Thiết kế mái dốc có cốt; Thiết kế nền đắp trên đất yếu với móng đất có cốt; Thi công và bảo trì....
Bewaard in:
| Coauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese English |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2003.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01843cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044415 | ||
| 003 | 2790 | ||
| 005 | 20060413092823.0 | ||
| 008 | 010314b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 36000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b VIÊ |
| 110 | 2 | |a Viện Tiêu chuẩn Anh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiêu chuẩn thực hành đất và vật liệu đắp khác có gia cường (có cốt) : |b (Tiêu chuẩn Anh BS 8006 : 1995) / |c Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI) ; Người dịch : Dương Học Hải, Vũ Công Ngữ, Nguyễn Chính Bái. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2003. | ||
| 300 | |a 216 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các khái niệm và nguyên tắc cơ bản; Vật liệu; Thí nghiệm để phục vụ cho mục đích thiết kế; Những nguyên lý thiết kế; Thiết kế tường chắn và mố cầu; Thiết kế mái dốc có cốt; Thiết kế nền đắp trên đất yếu với móng đất có cốt; Thi công và bảo trì. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Đắp đất. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đắp đất |x Tiêu chuẩn kỹ thuật. |
| 700 | 1 | |a Dương Học Hải, |c GS.TS., |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Công Ngữ, |c GS.TS., |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Chính Bái, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 690.0218 VIÊ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 690.0218 VIÊ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||