Sổ tay lựa chọn và tra cứu thiết bị điện từ 0,4 đến 500kV /
Máy biến áp; Cầu dao - Cầu chì; Áptômát; Dây dẫn và cáp; Máy cắt điện; Tụ điện bù; Thanh góp, kháng điện; Chống sét van, máy biến dòng.
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2002.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01353cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044438 | ||
| 003 | 2819 | ||
| 005 | 20060413155324.0 | ||
| 008 | 010314b2002 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.371 |b NG-Q |
| 100 | 1 | |a Ngô Hồng Quang. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay lựa chọn và tra cứu thiết bị điện từ 0,4 đến 500kV / |c Ngô Hồng Quang. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2002. | ||
| 300 | |a 395 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Máy biến áp; Cầu dao - Cầu chì; Áptômát; Dây dẫn và cáp; Máy cắt điện; Tụ điện bù; Thanh góp, kháng điện; Chống sét van, máy biến dòng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Thiết bị điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thiết bị điện |x Tra cứu |v Sổ tay. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.371 NG-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.371 NG-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||