Hỏi - trả lời luật đất đai (2003) : (Từ 01-07-2004 có hiệu lực thi hành) /
Hỏi - đáp một số quy định chung của Luật Đất đai; Hỏi - đáp một số quy định về giao đất, cho thuế đất, chuyển mục đích sử dụng đất và thu hồi đất; Hỏi - đáp về chế độ sử dụng các loại đất; Hỏi - đáp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất; Hỏi - đáp về thế chấp quyền sử dụng đất; Hỏi - đáp về giả...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Hà Nội :
Lao động - Xã hội,
2004.
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01719cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044479 | ||
| 003 | 2863 | ||
| 005 | 20060427090714.0 | ||
| 008 | 010220b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 346.5970432 |b NG-Đ |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Điệp. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hỏi - trả lời luật đất đai (2003) : |b (Từ 01-07-2004 có hiệu lực thi hành) / |c Nguyễn Ngọc Điệp, Hồ Thị Nệ. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Lao động - Xã hội, |c 2004. | ||
| 300 | |a 240 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Hỏi - đáp một số quy định chung của Luật Đất đai; Hỏi - đáp một số quy định về giao đất, cho thuế đất, chuyển mục đích sử dụng đất và thu hồi đất; Hỏi - đáp về chế độ sử dụng các loại đất; Hỏi - đáp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất; Hỏi - đáp về thế chấp quyền sử dụng đất; Hỏi - đáp về giải quyết khiếu nại, tranh chấp đất đai. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Đất đai. |
| 630 | 0 | 4 | |a Luật Đất đai. |
| 650 | 0 | 4 | |a Luật |x Đất đai. |
| 700 | 1 | |a Hồ Thị Nệ. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 346.5970432 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 346.5970432 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||