Nghệ thuật kinh doanh : Phương pháp làm giàu của người thành đạt /
Ý niệm tạo nên hiện thực; Khát khao; Niềm tin; Tự kỷ ám thị; Kiến thức chuyên môn; Trí tưởng tượng; Kế hoạch rành mạch, rõ ràng; Quyết tâm; Nghị lực; Sức mạnh đội cố vấn; Sự huyền bí của việc thay đổi dục tính; Tiềm thức; Bộ não; Giác quan thứ sáu; Sáu loại sợ hãi tìm chướng ngại cản trở bạn....
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Hà Nội :
Văn hóa - Thông tin,
2004.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01633cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044491 | ||
| 003 | 2891 | ||
| 005 | 20060427091321.0 | ||
| 008 | 010220b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 650.1 |b HI-N |
| 100 | 1 | |a Hill, Napoleon. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nghệ thuật kinh doanh : |b Phương pháp làm giàu của người thành đạt / |c Napoleon Hill ; Người dịch : Thùy Linh, Minh Đức. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hóa - Thông tin, |c 2004. | ||
| 300 | |a 311 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Ý niệm tạo nên hiện thực; Khát khao; Niềm tin; Tự kỷ ám thị; Kiến thức chuyên môn; Trí tưởng tượng; Kế hoạch rành mạch, rõ ràng; Quyết tâm; Nghị lực; Sức mạnh đội cố vấn; Sự huyền bí của việc thay đổi dục tính; Tiềm thức; Bộ não; Giác quan thứ sáu; Sáu loại sợ hãi tìm chướng ngại cản trở bạn. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh doanh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Làm giàu. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh doanh. |
| 700 | 1 | |a Thùy Linh, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Minh Đức, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 650.1 HI-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 650.1 HI-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||