Hướng dẫn : Lập chứng từ kế toán - Ghi sổ kế toán - Lập, phân tích báo cáo tài chính - Nội dung kế toán tài chính - Sơ đồ kế toán : (Doanh nghiệp vừa và nhỏ) /
Nội dung tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ; Danh mục biểu mẫu và hướng dẫn lập chứng từ kế toán; Các loại sổ kế toán và ví dụ ghi sổ kế toán; Báo cáo tài chính; Kế toán tài chính; Sơ đồ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ....
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Thống kê,
2004.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01646cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044557 | ||
| 003 | 2959 | ||
| 005 | 20060427094447.0 | ||
| 008 | 010220b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 108000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 657 |b VO-N |
| 100 | 1 | |a Võ Văn Nhị, |c TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hướng dẫn : |b Lập chứng từ kế toán - Ghi sổ kế toán - Lập, phân tích báo cáo tài chính - Nội dung kế toán tài chính - Sơ đồ kế toán : (Doanh nghiệp vừa và nhỏ) / |c Võ Văn Nhị. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2004. | ||
| 300 | |a 481 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ; Danh mục biểu mẫu và hướng dẫn lập chứng từ kế toán; Các loại sổ kế toán và ví dụ ghi sổ kế toán; Báo cáo tài chính; Kế toán tài chính; Sơ đồ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kế toán. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tài chính. |
| 630 | 0 | 4 | |a Doanh nghiệp vừa. |
| 630 | 0 | 4 | |a Doanh nghiệp nhỏ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán |x Doanh nghiệp. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657 VO-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657 VO-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||