Phòng chống buôn bán và mại dâm trẻ em = Combating the trafficking and prostitution of children /
Tổng quan việc phòng chống buôn bán và mại dâm trẻ em trên thế giới; Phòng chống buôn bán và mại dâm trẻ em ở Việt Nam; Phụ lục.
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Hà Nội :
Chính trị Quốc gia,
2004.
|
| Udgivelse: | Xuất bản lần thứ 3, có sửa chữa, bổ sung. |
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01509cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044560 | ||
| 003 | 2962 | ||
| 005 | 20060425102030.0 | ||
| 008 | 010220b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 363.4 |b VU-B |
| 100 | 1 | |a Vũ Ngọc Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phòng chống buôn bán và mại dâm trẻ em = |b Combating the trafficking and prostitution of children / |c Vũ Ngọc Bình. |
| 246 | 3 | 1 | |a Combating the trafficking and prostitution of children. |
| 250 | |a Xuất bản lần thứ 3, có sửa chữa, bổ sung. | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia, |c 2004. | ||
| 300 | |a 298 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan việc phòng chống buôn bán và mại dâm trẻ em trên thế giới; Phòng chống buôn bán và mại dâm trẻ em ở Việt Nam; Phụ lục. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Trẻ em. |
| 650 | 0 | 4 | |a Mại dâm trẻ em |x Phòng chống. |
| 650 | 0 | 4 | |a Buôn bán trẻ em |x Phòng chống. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 363.4 VU-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 363.4 VU-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||