Tiếng Anh giao dịch hàng ngày = Everyday dialogues in English /
Sách tập hợp những bài đàm thoại được mở rộng cho mỗi tình huống khác nhau, từ việc đi mua thực phẩm đến việc đi du lịch nước ngoài bằng máy bay. Sách bao gồm các từ vựng được nói đến hàng ngày và những cấu trúc câu được bất cứ người Anh hay Mỹ sử dụng....
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | English |
| Cyhoeddwyd: |
Cà Mau :
Nxb Mũi Cà Mau,
1992.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01301cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044563 | ||
| 003 | 2965 | ||
| 005 | 20030930103258.0 | ||
| 008 | 010314b1992 vm 000 eng | ||
| 022 | |a T1.3 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b DI-R |
| 100 | 1 | |a Dixson, Robert J. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiếng Anh giao dịch hàng ngày = |b Everyday dialogues in English / |c Robert J. Dixson; Ninh Hùng biên soạn. |
| 246 | 0 | 1 | |a Everyday dialogues in English. |
| 260 | |a Cà Mau : |b Nxb Mũi Cà Mau, |c 1992. | ||
| 300 | |a 335tr. ; |c 20.5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sách tập hợp những bài đàm thoại được mở rộng cho mỗi tình huống khác nhau, từ việc đi mua thực phẩm đến việc đi du lịch nước ngoài bằng máy bay. Sách bao gồm các từ vựng được nói đến hàng ngày và những cấu trúc câu được bất cứ người Anh hay Mỹ sử dụng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Dialogues. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Hội thoại. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||