Cấu tạo kiến trúc /
Móng độc lập; Trát ốp tường; Cửa đi kính, chớp, panô, hoa sắt, gỗ dán; Cầu thang..
Spremljeno u:
| Autor kompanije: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2003.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01925cam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044565 | ||
| 003 | 2967 | ||
| 005 | 20230811160148.0 | ||
| 008 | 010314b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 38000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 721 |b CÔN |
| 110 | 2 | |a Công ty Tư vấn Xây dựng Dân dụng Việt Nam - Bộ Xây dựng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cấu tạo kiến trúc / |c Công ty Tư vấn Xây dựng Dân dụng Việt Nam - Bộ Xây dựng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2003. | ||
| 300 | |a 192 tr. ; |c 31 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Móng độc lập; Trát ốp tường; Cửa đi kính, chớp, panô, hoa sắt, gỗ dán; Cầu thang.. | |
| 526 | |a Kiến trúc | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Kiến trúc. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cấu tạo |x Kiến trúc. |
| 910 | |a VTTHUONG | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 721 CÔN |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 1 |h N |i 7 |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Cấu tạo kiến trúc |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044565&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 4.SA.44565.CTAOKT_000027607.pdf |e pdf |s 056018588 |k 20230811 |m VTTHUONG | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 721 CÔN |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 1 |h N |i 7 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Cấu tạo kiến trúc |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044565&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 4.SA.44565.CTAOKT_000027607.pdf |e pdf |s 056018588 |k 20230811 |m VTTHUONG | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||