Bảo mật thông tin bằng kỹ thuật giấu thông tin trong ảnh nhị phân
Tổng quan về xử lý ảnh số; Tổng quan về giấu thông tin; Giấu thông tin trong ảnh số; Thuật toán giấu theo khối sử dụng ma trận trọng số.
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Đà Nẵng,
2002.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01531cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044567 | ||
| 003 | 2969 | ||
| 005 | 20060208153336.0 | ||
| 008 | 010314b2002 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.8 |b TR-C |
| 100 | 1 | |a Trần Minh Cảnh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bảo mật thông tin bằng kỹ thuật giấu thông tin trong ảnh nhị phân |h [Thesis-Luận văn thạc sĩ] / |c Trần Minh Cảnh ; Nguyễn Xuân Huy hướng dẫn. |
| 260 | |a Đà Nẵng, |c 2002. | ||
| 300 | |a 99tr. : |b mh ; |c 29cm. | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan về xử lý ảnh số; Tổng quan về giấu thông tin; Giấu thông tin trong ảnh số; Thuật toán giấu theo khối sử dụng ma trận trọng số. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kỹ thật số. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ảnh số. |
| 630 | 0 | 4 | |a Công nghệ thông tin. |
| 650 | 0 | 4 | |a Công nghệ thông tin |x Ảnh số. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Huy, |c PGS. TSKH., |e Hướng dẫn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Internal Resources |d 005.8 TR-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j NS |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Internal Resources |d 005.8 TR-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j NS |k 1 | ||
| TYP | |a Mixed Materials | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||