388 sơ đồ kế toán doanh nghiệp : (Biên soạn theo các chuẩn mực kế toán đã ban hành và các luật thuế, chính sách tài chính, chế độ kế toán doanh nghiệp đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 4/2004) /
Kế toán thuế: Giá trị gia tăng; Tiêu thụ đặc biệt; Xuất, nhập khẩu; Thu nhập doanh nghiệp; Các loại thuế khác; Kế toán các phần hành: Hàng tồn kho;TSCĐ; Thuê tài sản; Đầu tư tài chính; Thanh toán; Nguồn vốn; Chênh lệch tỷ giá hối đoái; Chi phí đi vay; Hợp đồng xây dựng; Doanh thu, chi phí; Ủy thác x...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Hà Nội :
Tài chính,
2004.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01772cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044588 | ||
| 003 | 2990 | ||
| 005 | 20110609153417.0 | ||
| 008 | 010314b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 168000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 657.7 |b HA-H |
| 100 | 1 | |a Hà Thị Ngọc Hà. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 388 sơ đồ kế toán doanh nghiệp : |b (Biên soạn theo các chuẩn mực kế toán đã ban hành và các luật thuế, chính sách tài chính, chế độ kế toán doanh nghiệp đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 4/2004) / |c Hà Thị Ngọc Hà chủ biên. |
| 246 | 3 | 3 | |a Ba trăm tám mươi tám sơ đồ kế toán doanh nghiệp. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Tài chính, |c 2004. | ||
| 300 | |a 767 tr. : |b mh. ; |c 28 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Kế toán thuế: Giá trị gia tăng; Tiêu thụ đặc biệt; Xuất, nhập khẩu; Thu nhập doanh nghiệp; Các loại thuế khác; Kế toán các phần hành: Hàng tồn kho;TSCĐ; Thuê tài sản; Đầu tư tài chính; Thanh toán; Nguồn vốn; Chênh lệch tỷ giá hối đoái; Chi phí đi vay; Hợp đồng xây dựng; Doanh thu, chi phí; Ủy thác xuất, nhập khẩu. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kế toán. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán |x Doanh nghiệp. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657.7 HA-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657.7 HA-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||