Nghệ thuật sống : (Sắp đặt cuộc đời) /
Vượt qua chính mình phải có "dã tâm"; Vượt qua người khác phải có niềm tin; Xây dựng sự nghiệp, cần có đam mê; Qua cuồng lên thánh, phải có đạo tâm; Thân mang trọng trách, phải có tâm bình thường; Dọc đất ngang trời là vĩ nhân; Thách thức truyền thống là kẻ điên; Leo núi cao là kỳ nhân; Nắ...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese Chinese |
| منشور في: |
Hà Nội :
Văn hóa - Thông tin,
2001.
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01624cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044593 | ||
| 003 | 2995 | ||
| 005 | 20060511095019.0 | ||
| 008 | 010314b2001 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h chi | |
| 082 | 1 | 4 | |a 158 |b GI-C |
| 100 | 1 | |a Gia Cát Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nghệ thuật sống : |b (Sắp đặt cuộc đời) / |c Gia Cát Bình ; Như Lễ dịch từ nguyên bản tiếng Trung. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hóa - Thông tin, |c 2001. | ||
| 300 | |a 451 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Vượt qua chính mình phải có "dã tâm"; Vượt qua người khác phải có niềm tin; Xây dựng sự nghiệp, cần có đam mê; Qua cuồng lên thánh, phải có đạo tâm; Thân mang trọng trách, phải có tâm bình thường; Dọc đất ngang trời là vĩ nhân; Thách thức truyền thống là kẻ điên; Leo núi cao là kỳ nhân; Nắm chắc vận mệnh là kẻ mạnh; Tình trường bất bại và kẻ si. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nghệ thuật sống. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tâm lý ứng dụng. |
| 700 | 1 | |a Như Lễ, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 158 GI-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 3 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 158 GI-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 3 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||