Các quy định mới về quản lý, sử dụng, trích khấu hao tài sản cố định và hướng dẫn thực hiện 10 chuẩn mực kế toán mới /
Quy định mới về quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định; Hướng dẫn thực hiện 10 chuẩn mực kế toán Việt Nam; Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam; Quy định về bí mật nhà nước của ngành tài chính; Hướng dẫn thực hiện thuế thu nhập doanh nghiệp; Hệ thống các văn bản luật mới nhất....
Na minha lista:
| Outros Autores: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Hà Nội :
Thống kê,
2004.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01681cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044603 | ||
| 003 | 3005 | ||
| 005 | 20060512144223.0 | ||
| 008 | 010220b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 225000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 346.597063 |b Qu-Đ |
| 245 | 0 | 4 | |a Các quy định mới về quản lý, sử dụng, trích khấu hao tài sản cố định và hướng dẫn thực hiện 10 chuẩn mực kế toán mới / |c Thái Nghĩa sưu tầm và hệ thống hóa. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2004. | ||
| 300 | |a 746 tr. ; |c 28 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Quy định mới về quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định; Hướng dẫn thực hiện 10 chuẩn mực kế toán Việt Nam; Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam; Quy định về bí mật nhà nước của ngành tài chính; Hướng dẫn thực hiện thuế thu nhập doanh nghiệp; Hệ thống các văn bản luật mới nhất. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kế toán. |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán |x Luật |z Việt Nam. |
| 700 | 1 | |a Thái Nghĩa, |e sưu tầm và hệ thống hóa. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 346.597063 Qu-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 346.597063 Qu-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||