98 sơ đồ kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp : Gồm đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác (Biên soạn theo chế độ kế toán hành chính sự nghiệp đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004) /

Danh mục hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho các đơn vị hành chính sự nghiệp (Ban hành theo Quyết định số 999-TC/QĐ/CĐKT ngày 02/11/1996 của Bộ Tài chính và đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004); Danh mục, hệ thống biểu mẫu báo cáo tài chính (Ban hành theo Quyết định số 999-TC/QĐ/CĐKT ngày 02/11/...

Cur síos iomlán

Đã lưu trong:
Sonraí Bibleagrafaíochta
Príomhúdar: Hà Thị Ngọc Hà.
Údair Eile: Lê Thị Tuyết Nhung., Nghiêm Mạnh Hùng.
Formáid: Leabhar
Teanga:Vietnamese
Foilsithe: Hà Nội : Tài chính, 2004.
Ábhair:
Clibeanna: Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 02274cam a2200385 a 4500
001 000044604
003 3006
005 20060511102211.0
008 010220b2004 vm 000 vie
020 |c 64000 
040 |a LRC  |c LRC  |d LRC 
041 0 |a vie 
082 1 4 |a 657.8  |b HA-H 
100 1 |a Hà Thị Ngọc Hà. 
245 1 0 |a 98 sơ đồ kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp :  |b Gồm đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác (Biên soạn theo chế độ kế toán hành chính sự nghiệp đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004) /  |c Hà Thị Ngọc Hà, Lê Thị Tuyết Nhung, Nghiêm Mạnh Hùng. 
246 3 |a Chín tám sơ đồ kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp :  |b Gồm đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác (Biên soạn theo chế độ kế toán hành chính sự nghiệp đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004). 
260 |a Hà Nội :  |b Tài chính,  |c 2004. 
300 |a 286 tr. ;  |c 28 cm. 
520 3 |a Danh mục hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho các đơn vị hành chính sự nghiệp (Ban hành theo Quyết định số 999-TC/QĐ/CĐKT ngày 02/11/1996 của Bộ Tài chính và đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004); Danh mục, hệ thống biểu mẫu báo cáo tài chính (Ban hành theo Quyết định số 999-TC/QĐ/CĐKT ngày 02/11/1996 của Bộ Tài chính và đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004 áp dụng cho các đơn vị HCSN). 
630 0 4 |a Kế toán. 
650 0 4 |a Kế toán  |x Đơn vị hành chính sự nghiệp. 
700 1 |a Lê Thị Tuyết Nhung. 
700 1 |a Nghiêm Mạnh Hùng. 
OWN |a DUT 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 657.8 HA-H  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 5  |g 0  |h N  |i 0  |j SH  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 657.8 HA-H  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 5  |g 0  |h N  |i 0  |j SH  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng