Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt /
Đơn vị từ vựng; ý nghĩa của từ; Hệ thống từ vựng hệ thống ngữ nghĩa; Hệ thống từ vựng; Một số vấn đề về việc giảng dạy từ vựng ngữ nghĩa trong nhà trường...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Đại học Quốc gia Hà Nội,
1996.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01088cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044654 | ||
| 003 | 3059 | ||
| 005 | 20070601141614.0 | ||
| 008 | 010313b1996 vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.9284 |b ĐÔ-C |
| 100 | 1 | |a Đỗ Hữu Châu. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt / |c Đỗ Hữu Châu. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 1996. | ||
| 300 | |a 313 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Đơn vị từ vựng; ý nghĩa của từ; Hệ thống từ vựng hệ thống ngữ nghĩa; Hệ thống từ vựng; Một số vấn đề về việc giảng dạy từ vựng ngữ nghĩa trong nhà trường... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiếng Việt. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ vựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngữ nghĩa. |
| 650 | 0 | 4 | |a Việt ngữ |x Từ ngữ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||