Kỹ thuật nhiệt /
Nhiệt động kỹ thuật, môi chất và cách xác định trạng thái của chúng, các quá trình nhiệt động của môi chất, chu trình nhiệt động, dẫn nhiệt, trao đổi nhiệt đối lưu, trao đổi nhiệt bức xạ, truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt....
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1998.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01224cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044886 | ||
| 003 | 3320 | ||
| 005 | 20060308160848.0 | ||
| 008 | 010312b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 24500 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 536 |b BU-H |
| 100 | 1 | |a Bùi Hải. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật nhiệt / |c Bùi Hải, Trần Thế Sơn. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1998. | ||
| 300 | |a 216tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nhiệt động kỹ thuật, môi chất và cách xác định trạng thái của chúng, các quá trình nhiệt động của môi chất, chu trình nhiệt động, dẫn nhiệt, trao đổi nhiệt đối lưu, trao đổi nhiệt bức xạ, truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhiệt học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kỹ thuật nhiệt. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt, kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt học. |
| 700 | 1 | |a Trần Thế Sơn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||