Phong cách quản lý kinh doanh hiện đại /
Bốn cách nhìn quản lý theo sắc màu; Quản lý các sắc màu của một cộng tác viên; Quản lý nhóm theo màu sắc; Quyết định cách thích hợp dựa vào bản thân, người khác và hoàn cảnh lúc đó; Phát triển hiệu quả tối ưu theo sắc màu; Hiểu rõ những sai lệch trong cách quản lý của mình; Nền tảng cơ sở của hệ thố...
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | , |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Hà Nội :
Giao thông vận tải,
2004.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01700cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044924 | ||
| 003 | 3768 | ||
| 005 | 20060511153213.0 | ||
| 008 | 010220b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 43000 | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 650.1 |b Ph-C |
| 245 | 0 | 0 | |a Phong cách quản lý kinh doanh hiện đại / |c Biên dịch : Trương Mỹ Ly, Song Kim. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giao thông vận tải, |c 2004. | ||
| 300 | |a 359 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Bốn cách nhìn quản lý theo sắc màu; Quản lý các sắc màu của một cộng tác viên; Quản lý nhóm theo màu sắc; Quyết định cách thích hợp dựa vào bản thân, người khác và hoàn cảnh lúc đó; Phát triển hiệu quả tối ưu theo sắc màu; Hiểu rõ những sai lệch trong cách quản lý của mình; Nền tảng cơ sở của hệ thống Success Insights: Bốn màu với tám kiểu; Nhận biết và quản lý tám kiểu cộng tác viên; Cải thiện tám người quản lý. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh doanh. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh doanh |x Quản lý. |
| 700 | 1 | |a Trương Mỹ Ly, |e biên dịch. | |
| 700 | 1 | |a Song Kim, |e biên dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 650.1 Ph-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 650.1 Ph-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||