Từ điển quản lý kinh doanh tài chính Anh-Việt (Phiên âm) = English-Vietnamese Dictionary of management-Business-Finance (With Key to Pronunciation) /
Sách gồm nhiều từ và cụm từ rất cập nhật, dễ hiểu và dễ sử dụng. Sách được trình bày rõ ràng và hệ thống đi vào chi tiết các lĩnh vực kế toán, ngân hàng, vi tính, thương mại quốc tế, thị trường, chứng khoán….
保存先:
| その他の著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese English |
| 出版事項: |
[k.n] :
Thế giới,
1994.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01353cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000045029 | ||
| 003 | 4140 | ||
| 005 | 20030916100351.0 | ||
| 008 | 010308b1994 vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 658.03 |b Tư-Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển quản lý kinh doanh tài chính Anh-Việt (Phiên âm) = |b English-Vietnamese Dictionary of management-Business-Finance (With Key to Pronunciation) / |c Trần Ngọc Thịnh dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a English-Vietnamese Dictionary of management-Business-Finance (With Key to Pronunciation) |
| 260 | |a [k.n] : |b Thế giới, |c 1994. | ||
| 300 | |a 833tr. ; |c 20cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm nhiều từ và cụm từ rất cập nhật, dễ hiểu và dễ sử dụng. Sách được trình bày rõ ràng và hệ thống đi vào chi tiết các lĩnh vực kế toán, ngân hàng, vi tính, thương mại quốc tế, thị trường, chứng khoán…. | |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Dictionary. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |v Dictionaries. |
| 700 | 1 | |a Trần Ngọc Thịnh, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||