Nói tiếng Anh = Speak English : Elementary phonetics and phonology /
Sách gồm các đề thi tuyển sinh Đại học về nguyên âm, phụ âm, chú âm. Đồng thời cung cấp các thuật ngữ chuyên môn trong môn Phonetics và Phonology.
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | English Vietnamese |
| Izdano: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2000.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01238cam a2200397 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046641 | ||
| 003 | 6141 | ||
| 005 | 20030917162046.0 | ||
| 008 | 010307b2000 vm 000 eng | ||
| 020 | |c 19000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a eng |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 420 |b HA-B |
| 100 | 1 | |a Hà Văn Bửu. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Nói tiếng Anh = |b Speak English : Elementary phonetics and phonology / |c Hà Văn Bửu, Hà Thu Hà. |
| 246 | 0 | 1 | |a Speak English : |b Elementary phonetics and phonology. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2000. | ||
| 300 | |a 235tr. ; |c 20cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm các đề thi tuyển sinh Đại học về nguyên âm, phụ âm, chú âm. Đồng thời cung cấp các thuật ngữ chuyên môn trong môn Phonetics và Phonology. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Speaking skills. |
| 630 | 0 | 4 | |a Speaking of English. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Speaking. |
| 700 | 1 | |a Hà Thu Hà. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||