Secretarial Contacts : Communication skills for secretaries and personal assistants = Anh ngữ cho thư ký và trợ lý /
Sách gồm các bài tập giúp bạn đọc rèn luyện kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình trong công tác văn phòng.
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | , , |
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese English |
| Wydane: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
1998.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01359cam a2200409 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046668 | ||
| 003 | 6170 | ||
| 005 | 20031006072545.0 | ||
| 008 | 010307b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 420 |b BR-N |
| 100 | 1 | |a Brieger, Nick. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Secretarial Contacts : |b Communication skills for secretaries and personal assistants = Anh ngữ cho thư ký và trợ lý / |c Nick Brieger, Anthony Cornish ; Đặng Hùng Lâm, Đặng Tuấn Anh dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a Anh ngữ cho thư ký và trợ lý. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 1998. | ||
| 300 | |a 280tr. ; |c 20.5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm các bài tập giúp bạn đọc rèn luyện kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình trong công tác văn phòng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Communication skills. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Communication Skills. |
| 700 | 1 | |a Cornish, Anthony. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Hùng Lâm, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Tuấn Anh, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||