Tự động điều khiển các quá trình công nghệ /
Điều khiển lôgic khả lập trình: Đại cương về điều khiển lôgic khả lập trình PLC, Các hệ thống tự động phục vụ sản xuất, Bộ tự động khả lập trình, Bộ điều khiển khả lập trình Melsec F1, Bộ điều khiển lôgic khả lập trình Simatic Steps, Lập trình Steps, Lệnh trong ngôn ngữ Steps; Điều khiển số NC - Điề...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1999.
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ nhất có sữa chữa. |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01493cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046743 | ||
| 003 | 6251 | ||
| 005 | 20050813083712.0 | ||
| 008 | 010306b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 21000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 629.8 |b TR-T |
| 100 | 1 | |a Trần Doãn Tiến. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Tự động điều khiển các quá trình công nghệ / |c Trần Doãn Tiến. |
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất có sữa chữa. | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1999. | ||
| 300 | |a 236 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Điều khiển lôgic khả lập trình: Đại cương về điều khiển lôgic khả lập trình PLC, Các hệ thống tự động phục vụ sản xuất, Bộ tự động khả lập trình, Bộ điều khiển khả lập trình Melsec F1, Bộ điều khiển lôgic khả lập trình Simatic Steps, Lập trình Steps, Lệnh trong ngôn ngữ Steps; Điều khiển số NC - Điều khiển số qua máy tính CNC: Điều khiển số NC - Điều khiển số qua máy tính CNC. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Công nghệ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Điều khiển. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tự động điều khiển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điều khiển tự động |x Công nghệ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||