Ngôn ngữ thơ /
Ngôn ngữ giao tế và ngôn ngữ nghệ thuật, nghệ thuật ngôn ngữ và các loại hình nghệ thuật, ngôn ngữ thơ và ngôn ngữ văn xuôi, các tín hiệu đơn...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
2000.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00997cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046816 | ||
| 003 | 6324 | ||
| 005 | 20030911143207.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 25500 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 808.1 |b NG-C |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Phan Cảnh. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Ngôn ngữ thơ / |c Nguyễn Phan Cảnh. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2000. | ||
| 300 | |a 275tr. ; |c 19cm. | ||
| 520 | 3 | |a Ngôn ngữ giao tế và ngôn ngữ nghệ thuật, nghệ thuật ngôn ngữ và các loại hình nghệ thuật, ngôn ngữ thơ và ngôn ngữ văn xuôi, các tín hiệu đơn... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Thơ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Văn học Việt. |
| 650 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ thơ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||