Thuế - lệ phí hiện hành tại Việt Nam = Current taxes and charges in Vietnam /
Cuốn sách cung cấp cho bạn đọc những cơ sở lý luận và thực tiễn, cập nhật các nội dung quy định mới về thuế, lệ phí có hệ thống và hoàn chỉnh để giúp cho các nhà nghiên cứu giảng dạy, sinh viên... tham khảo.
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese English |
| Publicat: |
Hà Nội :
Thống kê,
2000.
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01215cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046921 | ||
| 003 | 6430 | ||
| 005 | 20030915091236.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 62000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 336.2 |b HÔ-C |
| 100 | 1 | |a Hồ Ngọc Cẩn. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Thuế - lệ phí hiện hành tại Việt Nam = |b Current taxes and charges in Vietnam / |c Hồ Ngọc Cẩn. |
| 246 | 0 | 1 | |a Current taxes and charges in Vietnam. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2000. | ||
| 300 | |a 765tr. ; |c 20,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách cung cấp cho bạn đọc những cơ sở lý luận và thực tiễn, cập nhật các nội dung quy định mới về thuế, lệ phí có hệ thống và hoàn chỉnh để giúp cho các nhà nghiên cứu giảng dạy, sinh viên... tham khảo. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thuế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thuế |z Việt Nam. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||