Giáo trình cấp nước /
Các kỹ năng tính toán liên quan đến nghề. Vẽ kỹ thuật. Cắt và khoan. Ráp nối và uốn. Cố định ống và nối ống. Đặc tính của nước. Lưu trữ, vận chuyển, phân phối nước. Lắp đặt ống dẫn nước vào nhà và các loại đồng hồ.
Spremljeno u:
| Daljnji autori: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01164cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046945 | ||
| 003 | 6459 | ||
| 005 | 20030923135250.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 32000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 696.12 |b Gi-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình cấp nước / |c Vũ Thị Nga dịch ; Nguyễn Huy Côn hiệu đính. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 220tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các kỹ năng tính toán liên quan đến nghề. Vẽ kỹ thuật. Cắt và khoan. Ráp nối và uốn. Cố định ống và nối ống. Đặc tính của nước. Lưu trữ, vận chuyển, phân phối nước. Lắp đặt ống dẫn nước vào nhà và các loại đồng hồ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Cấp nước. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nước sinh hoạt |x Lý thuyết. |
| 700 | 1 | |a Vũ Thị Nga, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||