Giáo trình vẽ xây dựng.
Hình học hoạ hình: Các phép chiếu. Biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng. Biểu diễn vật thể; Vẽ kỹ thuật: Hình chiếu trục đo. Cắt vật thể. Bóng trên hình chiếu vuông góc. Bản vẽ kỹ thuật xây dựng. Vẽ ghi công trình.
Bewaard in:
| Formaat: | Boek |
|---|---|
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01371cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046948 | ||
| 003 | 6462 | ||
| 005 | 20030923135321.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 12000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 604.2 |b Gi-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình vẽ xây dựng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 83tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Hình học hoạ hình: Các phép chiếu. Biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng. Biểu diễn vật thể; Vẽ kỹ thuật: Hình chiếu trục đo. Cắt vật thể. Bóng trên hình chiếu vuông góc. Bản vẽ kỹ thuật xây dựng. Vẽ ghi công trình. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vẽ kỹ thuật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vẽ xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vẽ |x Kỹ thuật xây dựng. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 604.2 Gi-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 604.2 Gi-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||