Địa lý đó đây /
Bí ẩn của Trái đất. Vận động của Trái Đất. Kỳ quan trên mặt đất. Hiện tượng ánh sáng. Khí tượng muôn hình vạn trạng. Những viên ngọc sáng trên mặt đất. Nguồn nước ngầm. Những dòng sông cuộn chảy...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese Chinese |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2000.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01166cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046966 | ||
| 003 | 6484 | ||
| 005 | 20031006073029.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 60000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h chi | |
| 082 | 1 | 4 | |a 910 |b DI-Q |
| 100 | 1 | |a Diêu Đại Quân. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Địa lý đó đây / |c Diêu Đại Quân ; Cải biên: Ngạn Ngô, Bạch Thanh, Mục Chí Văn, Hạ Vũ ; Biên dịch: Võ Mai Lý. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2000. | ||
| 300 | |a 453tr. ; |c 19cm. | ||
| 520 | 3 | |a Bí ẩn của Trái đất. Vận động của Trái Đất. Kỳ quan trên mặt đất. Hiện tượng ánh sáng. Khí tượng muôn hình vạn trạng. Những viên ngọc sáng trên mặt đất. Nguồn nước ngầm. Những dòng sông cuộn chảy... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Địa lý. |
| 650 | 0 | 4 | |a Địa lý. |
| 700 | 1 | |a Võ Mai Lý, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||