Sửa chữa và quấn lại động cơ điện /
Máy điện một chiều. Quấn động cơ điện xoay chiều 1 pha. Quấn lại động cơ không đồng bộ 3 pha. Vật liệu thông dụng để sửa chữa, quấn lại máy điện.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hải Phòng :
Nxb Hải Phòng,
2000.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01063cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046971 | ||
| 003 | 6489 | ||
| 005 | 20031231183033.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 18000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.460288 |b BU-Y |
| 100 | 1 | |a Bùi Văn Yên. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Sửa chữa và quấn lại động cơ điện / |c Bùi Văn Yên. |
| 260 | |a Hải Phòng : |b Nxb Hải Phòng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 212tr. ; |c 19cm. | ||
| 520 | 3 | |a Máy điện một chiều. Quấn động cơ điện xoay chiều 1 pha. Quấn lại động cơ không đồng bộ 3 pha. Vật liệu thông dụng để sửa chữa, quấn lại máy điện. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Động cơ điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Động cơ điện |x Sửa chữa và bảo trì. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||