Việt Nam công - thương nghiệp : Trên đường công nghiệp hoá - Hiện đại hoá T.9 = Vietnam commerce - industry. V.9.
Văn bản chính sách kinh tế mới ban hành. Việt Nam những chỉ số kinh tế cơ bản, nhận định và dự báo. Hồ sơ doanh nghiệp Tp.HCM. Hồ sơ doanh nghiệp tỉnh Hà Tĩnh. Phụ trương.
Đã lưu trong:
| Formáid: | Leabhar |
|---|---|
| Teanga: | Vietnamese English |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Thanh niên,
1999.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01298cam a2200397 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047014 | ||
| 003 | 6534 | ||
| 005 | 20030917134710.0 | ||
| 008 | 010306b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 195000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 380.025 |b Vi-N |
| 245 | 0 | 0 | |a Việt Nam công - thương nghiệp : |b Trên đường công nghiệp hoá - Hiện đại hoá |n T.9 = Vietnam commerce - industry. V.9. |
| 246 | 0 | 1 | |a Vietnam commerce - industry. |n V.9. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thanh niên, |c 1999. | ||
| 300 | |a 668tr. ; |c 29cm. | ||
| 520 | 3 | |a Văn bản chính sách kinh tế mới ban hành. Việt Nam những chỉ số kinh tế cơ bản, nhận định và dự báo. Hồ sơ doanh nghiệp Tp.HCM. Hồ sơ doanh nghiệp tỉnh Hà Tĩnh. Phụ trương. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Công nghiệp. |
| 630 | 0 | 4 | |a Commerce. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thương nghiệp. |
| 630 | 0 | 4 | |a Industry. |
| 650 | 0 | 4 | |a Công nghiệp |z Việt Nam. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thương nghiệp |z Việt Nam. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||