Cơ sở vật lý T.1 Cơ học /
Đo lường; Chuyển động thẳng; Vectơ; Chuyển động trong không gian hai và ba chiều; Lực và chuyển động I; Lực và chuyển động II; Công và động năng; Bảo toàn năng lượng; Hệ hạt; Va chạm...
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | , , , |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hải Phòng :
Giáo dục,
1999.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01321cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047041 | ||
| 003 | 6566 | ||
| 005 | 20060215112627.0 | ||
| 008 | 010306b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 531 |b HA-D |
| 100 | 1 | |a Halliday, David. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ sở vật lý |n T.1 |p Cơ học / |c David Halliday, Robert Resnich, Jearl Walker ; Ngô Quốc Quýnh, Hoàng Hữu Thư dịch. |
| 260 | |a Hải Phòng : |b Giáo dục, |c 1999. | ||
| 300 | |a 404 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Đo lường; Chuyển động thẳng; Vectơ; Chuyển động trong không gian hai và ba chiều; Lực và chuyển động I; Lực và chuyển động II; Công và động năng; Bảo toàn năng lượng; Hệ hạt; Va chạm... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật lý. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật lý học. |
| 700 | 1 | |a Walker, Jearl. | |
| 700 | 1 | |a Resnich, Robert. | |
| 700 | 1 | |a Ngô Quốc Quýnh, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Hữu Thư, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||