Đại số 1 T.5 /
Ngôn ngữ của lý thuyết tập hợp; Cấu trúc đại số; Số nguyên và số hữu tỷ; Đa thức, phân thức hữu tỷ; Ánh xạ tuyến tính; Định thức, hệ tuyến tính; Không gian vectơ Euclide....
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2000.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01057cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047053 | ||
| 003 | 6582 | ||
| 005 | 20030916110112.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 52000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 512 |b MA-J |
| 100 | 1 | |a Marie Monier, Jean. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Đại số 1 |n T.5 / |c Jean Marie Monier. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000. | ||
| 300 | |a 583tr. ; |c 24cm. | ||
| 520 | 3 | |a Ngôn ngữ của lý thuyết tập hợp; Cấu trúc đại số; Số nguyên và số hữu tỷ; Đa thức, phân thức hữu tỷ; Ánh xạ tuyến tính; Định thức, hệ tuyến tính; Không gian vectơ Euclide.... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đại số. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đại số học |x Bài tập. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||